ngả cỗ

ngả cỗ

Sau khi cúng xong, gia đình cùng nhau ngả cỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hạ lễ vật từ bàn thờ xuống để bắt đầu ăn: "ngả cỗ" hành động lấy các món ăn đã bày trên bàn thờ trong lễ cúng xuống dọn lên bàn ăn để mọi người cùng thụ hưởng.
    • Bắt đầu bữa ăn sau khi cúng: "ngả cỗ" chỉ thời điểm chính thức khởi đầu bữa tiệc, thường diễn ra sau khi hoàn tất nghi lễ cúng bái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi thắp hương xong, cả nhà cùng nhau ngả cỗ. (Sau khi cúng xong, mọi người cùng bắt đầu bữa ăn.)
    • Chủ nhà mời khách ngả cỗ để thụ lộc. (Chủ nhà mời khách bắt đầu ăn để hưởng phước lành từ lễ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngả cỗ ăn mừng": tổ chức bắt đầu bữa tiệc để chúc mừng một sự kiện.

    • Sau lễ thành hôn, họ hàng ngả cỗ ăn mừng. (Họ hàng bắt đầu bữa tiệc mừng đám cưới.)
  • "ngả cỗ chiêu đãi": dọn lễ vật ra để thiết đãi khách.

    • Gia chủ ngả cỗ chiêu đãi bà con trong xóm. (Chủ nhà dọn cỗ mời bà con ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bày cỗ (động từ): sắp xếp các món ăn lên bàn hoặc trên bàn thờ trước khi cúng.

    • Mẹ tôi bày cỗ rất đẹp mắt cho ngày Tết. (Mẹ tôi sắp xếp món ăn trang trọng cho ngày Tết.)
  • Hạ cỗ (động từ): mang lễ vật từ bàn thờ xuống (tương tự "ngả cỗ" nhưng ít dùng hơn).

    • Sau khi cúng, người ta hạ cỗ để ăn. (Sau khi cúng, người ta mang cỗ xuống để ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ lễ: lấy đồ cúng từ bàn thờ xuống.
    • Hạ lễ xong, cả nhà cùng thụ lộc. (Lấy đồ cúng xuống xong, cả nhà cùng ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngả cỗ, mở tiệc: khởi đầu bữa ăn sau khi cúng hoặc để ăn mừng.
    • Ngả cỗ, mở tiệc linh đình. (Bắt đầu bữa tiệc lớn.)